Chevrolet Colorado mới

Dành riêng cho những chủ nhân không ngại bứt phá, Chevrolet Colorado mới là sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu năng tối ưu của động cơ 2.5L VGT Turbro Diesel Duramax thế hệ mới và các công nghệ hiện đại hàng đầu trong phân khúc.
Chevrolet Colorado sẵn sàng đáp ứng mọi đam mê chinh phục của bạn.

CHEVROLET COLORADO – NỘI THẤT HIỆN ĐẠI VÀ TIỆN NGHI

Colorado sở hữu không gian nội thất rộng rãi và hiện đại với cụm động hồ thiết kế mang phong cách thể thao mạnh mẽ, hệ thống điều hòa nhiệt độ tự động và nội thất da đẳng cấp trên phiên bản LTZ/High Country

CHEVROLET COLORADO – MẠNH MẼ MÀ HIỆU QUẢ

Sức mạnh của động cơ Duramax được cân bằng ấn tượng với khả năng điều khiển mượt mà và hiệu suất nhiên liệu tối ưu. Hoàn hảo cho nhu cầu hàng ngày hay những chuyến dã ngoại khám phá.

ĐỘNG CƠ TURBO DIESEL DURAMAX

Làm chủ mọi địa hình với sức mạnh vượt trội từ động cơ Turbo Diesel Duramax. Với hai tùy chọn động cơ Turbo Diesel Duramax 2.5L VGT mới và 2.5 FGT, Colorado sẵn sàng đáp ứng mọi nhu cầu của bạn. Hoàn hảo cho nhu cầu hàng ngày, mạnh mẽ phong trần cho những chuyến dã ngoại khám phá.

HỆ THỐNG AN TOÀN THÔNG MINH

Chevrolet Colorado mới được trang bị hàng loạt các tính năng an toàn chủ động và thụ động tiên tiến bảo vệ bạn và người đồng hành.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Colorado 2.5L 4x2 MT LT

ĐỘNG CƠ VẬN HÀNH

Loại động cơ Diesel, 2.5L VGT, DI, DOHC, Turbo

Công suất cực đại 180 / 3600 (hp / rpm)

Mô men xoắn cực đại 440/2000 (Nm / rpm)

Số sàn 6 cấp

Tiêu chuẩn khí thải<br>Khả năng lội nước 800 mm

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC) 5408 x 1874 x 1852 (mm)

Chiều dài cơ sở 3,096 (mm)

Khoảng sáng gầm xe 221 (mm)

Vệt bánh xe trước/sau 1570 / 1570 (mm)

Khối lượng bản thân 1,914 (Kg)

Khối lượng hàng chuyên chở theo thiết kế 746 (Kg)

Khối lượng toàn bộ theo thiết kế 2,985 (Kg)

Kích thước thùng xe (DxR) 1484 x 1534 (mm)

Góc thoát không tải trước/sau 28.4/22.0 (độ)

Kích thước lốp 245/70R18<br>Kích thước lốp dự phòng 245/70R16

AN TOÀN

Hệ thống phanh trước: Đĩa

Hệ thống phanh sau: Tang trống

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Dây an toàn 3 điểm

Cảnh báo thắt dây an toàn

Hệ thống túi khí 02 túi khí (cho người lái và hành khách ngồi kế bên)

Chìa khóa mã hóa

Khóa an toàn hai nấc

NGOẠI THẤT

Ốp lưới tản nhiệt màu bạc

Cản trước cùng màu thân xe

Đèn sương mù

Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ

Chỉnh điện, gập điện, cùng màu thân xe

Tay nắm cửa cùng màu thân xe

Ốp viền chân kính cửa sổ sau màu đen

Bậc lên xuống

Ăng ten

Thanh trang trí nóc xeg

Cản sau màu đen

Tay nắm mở thùng xe màu đen

Chìa khóa điều khiển từ xa

La zăng hợp kim nhôm 18 Inch

La zăng dự phòng hợp kim nhôm 16 Inch

Chắn bùn trước/sau

Hộp dụng cụ

NỘI THẤT

Nội thất Da, hai tông màu xám/nâu

Màn hình màu hiển thị đa thông tin

Tấm chắn nắng có gương cho ghế phụ

Đèn trần

Lẫy mở cửa trong xe màu bạc

TIỆN NGHI

Trợ lực lái Thủy lực

Vô lăng điều chỉnh 2 hướng

Hệ thống điều hòa nhiệt độ chỉnh tay

Hệ thống giải trí Màn hình cảm ứng 7 Inch, kết hợp Mylink, 4 loa

Sấy kính sau

Hộp để đồ trung tâm kết hợp tựa tay

Ghế hành khách chỉnh tay 4 hướng

Ngăn đựng đồ phía trước

Ghế sau gập phẳng

Băng ghế sau lật 60/40

Ổ cắm điện hàng ghế trước/sau

Kính cửa sổ chỉnh điện Lên/xuống 1 chạm, điều khiển từ xa (tất cả các cửa)

MÀU NGOẠI THẤT

Đen đẳng cấp (GB0)

Trắng lịch lãm (GAZ)

Đỏ quyền lực (GG2)

Bạc kiêu hãnh (GAN)

Xám hoàng gia (GYM)

Xanh cá tính (G8P)

Cam phong cách (G18)

Xám thời thượng (GUN)

Colorado 2.5L 4x4 MT LT

ĐỘNG CƠ VẬN HÀNH

Loại động cơ Diesel, 2.5L VGT, DI, DOHC, Turbo

Công suất cực đại 180 / 3600 (hp / rpm)

Mô men xoắn cực đại 440/2000 (Nm / rpm)

Số sàn 6 cấp

Cài cầu bằng điện

Tiêu chuẩn khí thải

Khả năng lội nước 800 mm

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC) 5408 x 1874 x 1852 (mm)

Chiều dài cơ sở 3,096 (mm)

Khoảng sáng gầm xe 207 (mm)

Vệt bánh xe trước/sau 1570 / 1570 (mm)

Khối lượng bản thân 2,007 (Kg)

Khối lượng hàng chuyên chở theo thiết kế 653 (Kg)

Khối lượng toàn bộ theo thiết kế 2,985 (Kg)

Kích thước thùng xe (DxR) 1484 x 1534 (mm)

Góc thoát không tải trước/sau 28.4/22.0 (độ)

Kích thước lốp 245/70R18

Kích thước lốp dự phòng 245/70R16

AN TOÀN

Hệ thống phanh trước: Đĩa

Hệ thống phanh sau: Tang trống

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Dây an toàn 3 điểm

Cảnh báo thắt dây an toàn

Hệ thống túi khí 02 túi khí (cho người lái và hành khách ngồi kế bên)

Chìa khóa mã hóa

Khóa an toàn hai nấc

NGOẠI THẤT

Ốp lưới tản nhiệt màu bạc

Cản trước cùng màu thân xe

Đèn sương mù

Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ Chỉnh điện, gập điện, cùng màu thân xe

Tay nắm cửa cùng màu thân xe

Ốp viền chân kính cửa sổ sau màu đen

Ốp thân xe

Bậc lên xuống

Ăng ten

Thanh trang trí nóc xeg

Cản sau màu đen

Tay nắm mở thùng xe màu đen

Chìa khóa điều khiển từ xa

La zăng hợp kim nhôm 18 Inch

La zăng dự phòng hợp kim nhôm 16 Inch

Chắn bùn trước/sau

Hộp dụng cụ

NỘI THẤT

Nội thất Da, hai tông màu xám/nâu

Màn hình màu hiển thị đa thông tin

Tấm chắn nắng có gương cho ghế phụ

Đèn trần

Lẫy mở cửa trong xe màu bạc

TIỆN NGHI

Trợ lực lái Thủy lực

Vô lăng điều chỉnh 2 hướng

Hệ thống điều hòa nhiệt độ chỉnh tay

Hệ thống giải trí Màn hình cảm ứng 7 Inch, kết hợp Mylink, 4 loa

Sấy kính sau

Hộp để đồ trung tâm kết hợp tựa tay

Ghế hành khách chỉnh tay 4 hướng

Ngăn đựng đồ phía trước

Ghế sau gập phẳng

Băng ghế sau lật 60/40

Ổ cắm điện hàng ghế trước/sau

Kính cửa sổ chỉnh điện Lên/xuống 1 chạm, điều khiển từ xa (tất cả các cửa)

MÀU NGOẠI THẤT

Đen đẳng cấp (GB0)

Trắng lịch lãm (GAZ)

Đỏ quyền lực (GG2)

Bạc kiêu hãnh (GAN)

Xám hoàng gia (GYM)

Xanh cá tính (G8P)

Cam phong cách (G18)

Xám thời thượng (GUN)

Colorado 2.5L 4x2 AT LT

ĐỘNG CƠ VẬN HÀNH

Loại động cơ Diesel, 2.5L VGT, DI, DOHC, Turbo

Công suất cực đại 161 / 3600 (hp / rpm)

Mô men xoắn cực đại 380/2000 (Nm / rpm)

Số tự động 6 cấp

Tiêu chuẩn khí thải

Khả năng lội nước 800 mm

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC) 5408 x 1874 x 1852 (mm)

Chiều dài cơ sở 3,096 (mm)

Khoảng sáng gầm xe 207 (mm)

Vệt bánh xe trước/sau 1570 / 1570 (mm)

Khối lượng bản thân 2,007 (Kg)

Khối lượng hàng chuyên chở theo thiết kế 653 (Kg)

Khối lượng toàn bộ theo thiết kế 2,985 (Kg)

Kích thước thùng xe (DxR) 1484 x 1534 (mm)

Góc thoát không tải trước/sau 28.4/22.0 (độ)

Kích thước lốp 245/70R18<br>Kích thước lốp dự phòng 245/70R16

AN TOÀN

Hệ thống phanh trước: Đĩa

Hệ thống phanh sau: Tang trống

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Dây an toàn 3 điểm

Cảnh báo thắt dây an toàn

Hệ thống túi khí 02 túi khí (cho người lái và hành khách ngồi kế bên)

Chìa khóa mã hóa

Khóa an toàn hai nấc

NGOẠI THẤT

Ốp lưới tản nhiệt màu bạc

Cản trước cùng màu thân xe

Đèn sương mù

Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ

Chỉnh điện, gập điện, cùng màu thân xe

Tay nắm cửa cùng màu thân xe

Ốp viền chân kính cửa sổ sau màu đen

Bậc lên xuống

Ăng ten

Thanh trang trí nóc xe

Cản sau màu đen

Tay nắm mở thùng xe màu đen

Chìa khóa điều khiển từ xa

La zăng hợp kim nhôm 18 Inch

La zăng dự phòng hợp kim nhôm 16 Inch

Chắn bùn trước/sau

Hộp dụng cụ

NỘI THẤT

Nội thất Da, hai tông màu xám/nâu

Vô lăng bọc da

Màn hình màu hiển thị đa thông tin

Tấm chắn nắng có gương cho ghế phụ

Đèn trần

Lẫy mở cửa trong xe màu bạc

TIỆN NGHI

Trợ lực lái Điện

Vô lăng điều chỉnh 2 hướng

Hệ thống điều hòa nhiệt độ chỉnh tay

Hệ thống giải trí Màn hình cảm ứng 7 Inch, kết hợp Mylink, 4 loa

Sấy kính sau

Hộp để đồ trung tâm kết hợp tựa tay

Ghế hành khách chỉnh tay 4 hướng

Ngăn đựng đồ phía trước

Ghế sau gập phẳng

Băng ghế sau lật 60/40

Ổ cắm điện hàng ghế trước/sau

Kính cửa sổ chỉnh điện Lên/xuống 1 chạm, điều khiển từ xa (tất cả các cửa)

<h3>MÀU NGOẠI THẤT</h3>

Đen đẳng cấp (GB0)

Trắng lịch lãm (GAZ)

Đỏ quyền lực (GG2)

Bạc kiêu hãnh (GAN)

Xám hoàng gia (GYM)

Xanh cá tính (G8P)

Cam phong cách (G18)

Xám thời thượng (GUN)

Colorado 2.5L 4x4 AT LTZ

ĐỘNG CƠ VẬN HÀNH

Loại động cơ Diesel, 2.5L VGT, DI, DOHC, Turbo

Công suất cực đại 180 / 3600 (hp / rpm)

Mô men xoắn cực đại 440/2000 (Nm / rpm)

Số tự động 6 cấp

Cài cầu bằng điện

Tiêu chuẩn khí thải

Khả năng lội nước 800 mm

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC) 5408 x 1874 x 1852 (mm)

Chiều dài cơ sở 3,096 (mm)

Khoảng sáng gầm xe (mm) 217

Vệt bánh xe trước/sau 1570 / 1570 (mm)

Khối lượng bản thân 2,056 (Kg)

Khối lượng hàng chuyên chở theo thiết kế 684 (Kg)

Khối lượng toàn bộ theo thiết kế 3,085 (Kg)

Kích thước thùng xe (DxR) 1484 x 1534 (mm)

Góc thoát không tải trước/sau 28.8/23.3 (độ)

Kích thước lốp 265/60R18

Kích thước lốp dự phòng 245/70R16

AN TOÀN

Hệ thống phanh trước: Đĩa

Hệ thống phanh sau: Tang trống

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Hệ thống cân bằng điện tử (ESC)

Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)<br>Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)

Cảnh báo áp suất lốp

Camera lùi

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước/sau

Cảnh báo va chạm sớm

Cảnh báo xe lệch làn đường

Dây an toàn 3 điểm

Cảnh báo thắt dây an toàn

Hệ thống túi khí 02 túi khí (cho người lái và hành khách ngồi kế bên)

Chìa khóa mã hóa

Báo chống trộm

Khóa an toàn hai nấc

NGOẠI THẤT

Ốp lưới tản nhiệt crôm

Cản trước cùng màu thân xe

Đèn pha điều chỉnh độ cao chùm sáng

Đèn pha tự đông bật/tắt

Đèn chiều sáng ban ngày LED

Đèn sương mù

Gạt mưa trước tự động

Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ Chỉnh điện, gập điện, mạ crôm

Tay nắm cửa Chỉ crôm trang trí

Ốp viền chân kính cửa sổ sau màu đen

Bậc lên xuống

Ăng ten

Thanh trang trí nóc xeg

Đèn hậu LED

Cản sau Ốp mạ Crôm

Tay nắm mở thùng xe Crôm

Chìa khóa điều khiển từ xa

La zăng hợp kim nhôm 18 Inch

La zăng dự phòng hợp kim nhôm 16 Inch

Chắn bùn trước/sau

Hộp dụng cụ

NỘI THẤT

Nội thất Da, hai tông màu xám/nâu

Vô lăng bọc da

Màn hình màu hiển thị đa thông tin

Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động

Tấm chắn nắng có gương cho ghế phụ

Đèn trần

Lẫy mở cửa trong xe Crôm

TIỆN NGHI

Khởi động từ xa

Trợ lực lái Điện

Vô lăng điều chỉnh 2 hướng

Ga tự động

Hệ thống điều hòa nhiệt độ Tự động

Hệ thống giải trí Màn hình cảm ứng 8 Inch, kết hợp Mylink, 7 loa

Điều chỉnh âm thanh trên vô lăng

Sấy kính sau

Hộp để đồ trung tâm kết hợp tựa tay

Ghế lái chỉnh điện 6 hướng

Ghế hành khách chỉnh tay 4 hướng

Kệ nghỉ tay hàng ghế sau

Túi đựng đồ lưng ghế trước

Ngăn đựng đồ phía trước

Ghế sau gập phẳng

Băng ghế sau lật 60/40

Hộp đựng kính

Ổ cắm điện hàng ghế trước/sau

Kính cửa sổ chỉnh điện Lên/xuống 1 chạm, điều khiển từ xa (tất cả các cửa)

MÀU NGOẠI THẤT

Đen đẳng cấp (GB0)

Trắng lịch lãm (GAZ)

Đỏ quyền lực (GG2)

Bạc kiêu hãnh (GAN)

Xám hoàng gia (GYM)

Xanh cá tính (G8P)

Cam phong cách (G18)

Xám thời thượng (GUN)

Colorado High Country

ĐỘNG CƠ VẬN

Loại động cơ Diesel, 2.5L VGT, DI, DOHC, Turbo
Công suất cực đại 180 / 3600 (hp / rpm)
Mô men xoắn cực đại 440/2000 (Nm / rpm)
Số tự động 6 cấp
Cài cầu bằng điện
Tiêu chuẩn khí thải
Khả năng lội nước 800 mm

;KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC) 5408 x 1874 x 1852 (mm)
Chiều dài cơ sở 3,096 (mm)
Khoảng sáng gầm xe 216 (mm)
Vệt bánh xe trước/sau 1570 / 1570 (mm)
Khối lượng bản thân 2,060 (Kg)
Khối lượng hàng chuyên chở theo thiết kế 680 (Kg)
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế 3,065 (Kg)
Kích thước thùng xe (DxR) 1484 x 1534 (mm)
Góc thoát không tải trước/sau 27.5/23.3 (độ)
Kích thước lốp 265/60R18
Kích thước lốp dự phòng 245/70R16

AN TOÀN

Hệ thống phanh trước: Đĩa
Hệ thống phanh sau: Tang trống
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống cân bằng điện tử (ESC)
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)
Cảnh báo áp suất lốp
Camera lùi
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước/sau
Cảnh báo va chạm sớm
Cảnh báo xe lệch làn đường
Dây an toàn 3 điểm
Cảnh báo thắt dây an toàn
Hệ thống túi khí 02 túi khí (cho người lái và hành khách ngồi kế bên)
Chìa khóa mã hóa
Báo chống trộm
Khóa an toàn hai nấc

NGOẠI THẤT

Ốp lưới tản nhiệt màu đen bóng
Cản trước cùng màu thân xe
Ốp cản trước
Đèn pha điều chỉnh độ cao chùm sáng
Đèn pha tự đông bật/tắt
Đèn chiều sáng ban ngày LED
Đèn sương mù
Gạt mưa trước tự động
Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ Chỉnh điện, gập điện, mạ crôm
Tay nắm cửa Chỉ crôm trang trí
Ốp viền chân kính cửa sổ sau Crôm
Ốp thân xe
Cột B sơn đen bóng
Bậc lên xuống
Ăng ten
Thanh trang trí nóc xe kết hợp thang ngang
Thanh trang trí thùng xe thể thao
Đèn hậu LED
Cản sau Ốp mạ Crôm
Tay nắm mở thùng xe Crôm
Chìa khóa điều khiển từ xa
La zăng hợp kim nhôm 18 Inch
La zăng dự phòng hợp kim nhôm 16 Inch
Chắn bùn trước/sau
Hộp dụng cụ

NỘI THẤT

Nội thất Da, hai tông màu xám/nâu
Vô lăng bọc da
Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tấm chắn nắng có gương cho ghế phụ
Đèn trần
Lẫy mở cửa trong xe Crôm

TIỆN NGHI

Khởi động từ xa
Trợ lực lái Điện
Vô lăng điều chỉnh 2 hướng
Ga tự động
Hệ thống điều hòa nhiệt độ Tự động
Hệ thống giải trí Màn hình cảm ứng 8 Inch, kết hợp Mylink, 7 loa
Điều chỉnh âm thanh trên vô lăng
Sấy kính sau
Hộp để đồ trung tâm kết hợp tựa tay
Ghế lái chỉnh điện 6 hướng
Ghế hành khách chỉnh tay 4 hướng
Kệ nghỉ tay hàng ghế sau
Túi đựng đồ lưng ghế trước
Ngăn đựng đồ phía trước
Ghế sau gập phẳng
Băng ghế sau lật 60/40
Hộp đựng kính
Ổ cắm điện hàng ghế trước/sau
Kính cửa sổ chỉnh điện Lên/xuống 1 chạm, điều khiển từ xa (tất cả các cửa) chạm, điều khiển từ xa (tất cả các cửa)

MÀU NGOẠI THẤT

Đen đẳng cấp (GB0)
Trắng lịch lãm (GAZ)
Đỏ quyền lực (GG2)
Bạc kiêu hãnh (GAN)
Xám hoàng gia (GYM)
Xanh cá tính (G8P)
Cam phong cách (G18)
Xám thời thượng (GUN)